Cách phát âm agaric

Filter language and accent
filter
agaric phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈægərɪk, əˈgærɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm agaric
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agaric
    Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBrenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agaric

    • fungus used in the preparation of punk for fuses
    • a saprophytic fungus of the order Agaricales having an umbrellalike cap with gills on the underside

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agaric trong Tiếng Anh

agaric phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  [agaʁik]
  • phát âm agaric
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agaric

    • champignon comestible (exemple : psalliote des champs)
  • Từ đồng nghĩa với agaric

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agaric trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel