Cách phát âm agender

Filter language and accent
filter
agender phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ʒɛ̃.de
  • phát âm agender
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agender

    • écrire dans un agenda, noter un rendez-vous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agender trong Tiếng Pháp

agender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪˈdʒɛndər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agender
    Phát âm của Popester (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Popester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agender trong Tiếng Anh

agender phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm agender
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agender trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle