Cách phát âm aglow

Filter language and accent
filter
aglow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈɡləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aglow
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aglow

    • softly bright or radiant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aglow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aglow?
aglow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aglow aglow   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather