Cách phát âm alevin

trong:
Filter language and accent
filter
alevin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alevin
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alevin trong Tiếng Anh

alevin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm alevin
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alevin

    • poisson très jeune utilisé pour le repeuplement d'étangs, de rivières
  • Từ đồng nghĩa với alevin

    • phát âm frai
      frai [fr]
    • phát âm fretin
      fretin [fr]
    • phát âm poisson
      poisson [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alevin trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany