Cách phát âm alidade

Filter language and accent
filter
alidade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈalɪdeɪd/
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alidade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alidade
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alidade

    • surveying instrument consisting of the upper movable part of a theodolite including the telescope and its attachments
    • surveying instrument used with a plane table for drawing lines of sight on a distant object and for measuring angles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alidade trong Tiếng Anh

alidade phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  alidade
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm alidade
    Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  CHStriker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alidade

    • Régua móvel, com uma pínnula em cada extremidade, para visar objectos, cuja direcção se quere fixar, em graphometria. (Ár. al-idada)
    • régua móvel que faz parte de um instrumento com que se determinam direções em topografia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alidade trong Tiếng Bồ Đào Nha

alidade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.li.dad
  • phát âm alidade
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alidade trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature