Cách phát âm alimented

Filter language and accent
filter
alimented phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæləˌmɛntəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alimented
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alimented

    • a source of materials to nourish the body
    • give nourishment to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alimented trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather