Cách phát âm allophone

Filter language and accent
filter
allophone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæləfəʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allophone
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allophone
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allophone
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của allophone

    • (linguistics) any of various acoustically different forms of the same phoneme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allophone trong Tiếng Anh

allophone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.lɔ.fɔn
  • phát âm allophone
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allophone trong Tiếng Pháp

allophone phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aloˈfoːnə
  • phát âm allophone
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allophone trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave