Cách phát âm alphabets

Filter language and accent
filter
alphabets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alphabets
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alphabets
    Phát âm của nn_07 (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  nn_07

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alphabets

    • a character set that includes letters and is used to write a language
    • the elementary stages of any subject (usually plural)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabets trong Tiếng Anh

alphabets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm alphabets
    Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nicoOla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alphabets
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với alphabets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabets trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften