Cách phát âm altimeter

trong:
Filter language and accent
filter
altimeter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm altimeter
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altimeter trong Tiếng Hà Lan

altimeter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm altimeter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altimeter trong Tiếng Luxembourg

altimeter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæltɪmiːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm altimeter
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của altimeter

    • an instrument that measures the height above ground; used in navigation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altimeter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ altimeter?
altimeter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ altimeter altimeter   [en - uk]
  • Ghi âm từ altimeter altimeter   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: tot ziensneusgoedenavondmisschienproefwerk