Cách phát âm ambitious

trong:
Filter language and accent
filter
ambitious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æmˈbɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ambitious
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ambitious
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ambitious
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ambitious
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ambitious
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ambitious
    Phát âm của Angie03 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Angie03

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ambitious

    • having a strong desire for success or achievement
    • requiring full use of your abilities or resources
  • Từ đồng nghĩa với ambitious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambitious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ambitious?
ambitious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ambitious ambitious   [en - uk]
  • Ghi âm từ ambitious ambitious   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel