Cách phát âm annexation

trong:
Filter language and accent
filter
annexation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌænekˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm annexation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • annexation ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của annexation

    • incorporation by joining or uniting
    • the formal act of acquiring something (especially territory) by conquest or occupation
  • Từ đồng nghĩa với annexation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annexation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel