Cách phát âm apocryphal

trong:
Filter language and accent
filter
apocryphal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɒkrəfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apocryphal
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apocryphal
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apocryphal

    • of or belonging to the Apocrypha
    • being of questionable authenticity
  • Từ đồng nghĩa với apocryphal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apocryphal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apocryphal?
apocryphal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apocryphal apocryphal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat