Cách phát âm apostolic

Filter language and accent
filter
apostolic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæpəˈstɒlɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apostolic
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apostolic
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apostolic
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apostolic

    • of or relating to or deriving from the Apostles or their teachings
    • proceeding from or ordered by or subject to a pope or the papacy regarded as the successor of the Apostles
  • Từ đồng nghĩa với apostolic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apostolic trong Tiếng Anh

apostolic phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm apostolic
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apostolic trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion