Cách phát âm pontifical

Filter language and accent
filter
pontifical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɒnˈtɪfɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pontifical
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pontifical
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pontifical

    • the vestments and other insignia of a pontiff (especially a bishop)
    • proceeding from or ordered by or subject to a pope or the papacy regarded as the successor of the Apostles
    • denoting or governed by or relating to a bishop or bishops
  • Từ đồng nghĩa với pontifical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pontifical trong Tiếng Anh

pontifical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pontifical
    Phát âm của YsMenSantiago (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  YsMenSantiago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pontifical
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pontifical
    Phát âm của whitefox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whitefox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pontifical

    • Del papa o sumo pontífice.
    • De un obispo o arzobispo.
  • Từ đồng nghĩa với pontifical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pontifical trong Tiếng Tây Ban Nha

pontifical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pontifical
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pontifical trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pontifical?
pontifical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pontifical pontifical   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter