Cách phát âm papal

Filter language and accent
filter
papal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm papal
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm papal
    Phát âm của kyle2day (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kyle2day

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của papal

    • proceeding from or ordered by or subject to a pope or the papacy regarded as the successor of the Apostles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papal trong Tiếng Anh

papal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm papal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của papal

    • Relativo ao Papa: autoridade papal.
    • relativo ou pertencente ao papa;
    • papalino

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papal trong Tiếng Bồ Đào Nha

papal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm papal
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papal trong Tiếng Pháp

papal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  paˈpaːl
  • phát âm papal
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papal trong Tiếng Đức

papal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pa.ˈpal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm papal
    Phát âm của Spoier (Nam từ Puerto Rico) Nam từ Puerto Rico
    Phát âm của  Spoier

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của papal

    • En Agricultura. Tierra sembrada de papas o patatas
  • Từ đồng nghĩa với papal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papal trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ papal?
papal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ papal papal   [en - uk]
  • Ghi âm từ papal papal   [gl]
  • Ghi âm từ papal papal   [ast]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen