Cách phát âm appraised

Filter language and accent
filter
appraised phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appraised
    Phát âm của katkola (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katkola

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appraised

    • evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
    • consider in a comprehensive way

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appraised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen