Cách phát âm Arcadia

Arcadia phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm Arcadia Phát âm của MoiraMinch (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arcadia Phát âm của kimberlyb891 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Arcadia Phát âm của nimbusania (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Arcadia Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arcadia trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Arcadia

    • a department of Greece in the central Peloponnese

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Arcadia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm Arcadia Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arcadia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Arcadia ví dụ trong câu

    • En el templo de Licosura, en Arcadia, había un espejo empotrado en el muro en el que los fieles veían reflejada su propia muerte.

      phát âm En el templo de Licosura, en Arcadia, había un espejo empotrado en el muro en el que los fieles veían reflejada su propia muerte. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Arcadia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Arcadia Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arcadia trong Tiếng Ý

Arcadia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Arcadia Arcadia [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Arcadia?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck