Đánh vần theo âm vị: ɑːˈmɔːrɪəl
-
phát âm armorialPhát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của imscotte1
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armorial trong Tiếng Anh
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armorial trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel