Cách phát âm arteriosclerosis

Filter language and accent
filter
arteriosclerosis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ:ˌtɪəriəʊskləˈrəʊsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arteriosclerosis
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arteriosclerosis
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arteriosclerosis
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arteriosclerosis

    • sclerosis of the arterial walls

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arteriosclerosis trong Tiếng Anh

arteriosclerosis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aɾ.te.ɾjos.kle.ˈɾo.sis
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm arteriosclerosis
    Phát âm của mechi (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mechi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arteriosclerosis

    • Endurecimiento de las paredes arteriales, que conlleva un engrosamiento y pérdida de elasticidad de ellas.
  • Từ đồng nghĩa với arteriosclerosis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arteriosclerosis trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion