Cách phát âm artes

trong:
Filter language and accent
filter
artes phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  artes
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm artes
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm artes
    Phát âm của sbrun08 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  sbrun08

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm artes
    Phát âm của ammyn (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  ammyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artes trong Tiếng Bồ Đào Nha

artes phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɾ.tes
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm artes
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • artes ví dụ trong câu

    • maestro en artes

      phát âm maestro en artes
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • licencia de artes

      phát âm licencia de artes
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artes trong Tiếng Tây Ban Nha

artes phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm artes
    Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  merazinho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artes trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oilaranjapãoPraiachocolate