Cách phát âm asket

trong:
Filter language and accent
filter
asket phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  asˈkeːt
  • phát âm asket
    Phát âm của Salo (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  Salo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asket trong Tiếng Đức

asket phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm asket
    Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kadmium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asket trong Tiếng Na Uy

asket phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm asket
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asket trong Tiếng Thụy Điển

asket phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm asket
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asket trong Tiếng Luxembourg

asket phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm asket
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asket trong Tiếng Tatarstan

asket phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm asket
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asket trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ asket?
asket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ asket asket   [uz]

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche