Cách phát âm astounded

trong:
Filter language and accent
filter
astounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstaʊndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm astounded
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astounded
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astounded

    • filled with the emotional impact of overwhelming surprise or shock
  • Từ đồng nghĩa với astounded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astounded?
astounded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astounded astounded   [my]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat