Cách phát âm attacked

Filter language and accent
filter
attacked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtækt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attacked
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • attacked ví dụ trong câu

    • I've been attacked

      phát âm I've been attacked
      Phát âm của alicemiller (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attacked

    • (military) an offensive against an enemy (using weapons)
    • an offensive move in a sport or game
    • intense adverse criticism
  • Từ đồng nghĩa với attacked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attacked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attacked?
attacked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attacked attacked   [en - uk]
  • Ghi âm từ attacked attacked   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather