Cách phát âm attenuation

Filter language and accent
filter
attenuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌtenjuˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attenuation
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attenuation
    Phát âm của holly22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  holly22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm attenuation
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của attenuation

    • weakening in force or intensity
    • the property of something that has been weakened or reduced in thickness or density

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attenuation trong Tiếng Anh

attenuation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌatenuaˈt͡si̯oːn
  • phát âm attenuation
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attenuation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh