Cách phát âm ausgestrahlt

Filter language and accent
filter
ausgestrahlt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊ̯sɡəˌʃtʀaːlt
  • phát âm ausgestrahlt
    Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  SnakeY09

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ausgestrahlt trong Tiếng Đức

ausgestrahlt phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ausgestrahlt
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ausgestrahlt trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen