Cách phát âm ausruhen

trong:
Filter language and accent
filter
ausruhen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊ̯sˌʀuːən
  • phát âm ausruhen
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ausruhen
    Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Oscar4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ausruhen
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ausruhen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher