Cách phát âm avaricious

Filter language and accent
filter
avaricious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌævəˈrɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avaricious
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avaricious

    • immoderately desirous of acquiring e.g. wealth
  • Từ đồng nghĩa với avaricious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avaricious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ avaricious?
avaricious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avaricious avaricious   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften