Cách phát âm avenues

trong:
Filter language and accent
filter
avenues phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm avenues
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avenues
    Phát âm của Mulki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mulki

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của avenues

    • a line of approach
    • a wide street or thoroughfare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avenues trong Tiếng Anh

avenues phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  av.ny
  • phát âm avenues
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với avenues

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avenues trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl