Cách phát âm aviator

trong:
Filter language and accent
filter
aviator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪvieɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aviator
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aviator
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aviator

    • someone who operates an aircraft
  • Từ đồng nghĩa với aviator

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aviator trong Tiếng Anh

aviator phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm aviator
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aviator trong Tiếng Romania

aviator phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm aviator
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aviator trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave