Filter language and accent
filter
Baar phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Baar
    Phát âm của gregtheswiss (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  gregtheswiss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Baar trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Baar phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Baar
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Baar trong Tiếng Estonia

Baar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Baar
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Baar trong Tiếng Hà Lan

Baar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Baar
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Baar trong Tiếng Đức

Baar phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Baar
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Baar trong Tiếng Afrikaans

Baar phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm Baar
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Baar trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Baar?
Baar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Baar Baar   [es - es]
  • Ghi âm từ Baar Baar   [es - latam]
  • Ghi âm từ Baar Baar   [es - other]
  • Ghi âm từ Baar Baar   [wo]

Từ ngẫu nhiên: Ich lüte dir aaTubelZwätschgechuecheSchwyzerdütschBern