Cách phát âm bailiff

trong:
Filter language and accent
filter
bailiff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbeɪlɪf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bailiff
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bailiff
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bailiff

    • an officer of the court who is employed to execute writs and processes and make arrests etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bailiff trong Tiếng Anh

bailiff phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm bailiff
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bailiff trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany