Cách phát âm baize

trong:
Filter language and accent
filter
baize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm baize
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baize
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baize

    • a bright green fabric napped to resemble felt; used to cover gaming tables

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baize trong Tiếng Anh

baize phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm baize
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baize trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baize?
baize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baize baize   [es - es]
  • Ghi âm từ baize baize   [es - latam]
  • Ghi âm từ baize baize   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat