Cách phát âm bangs

trong:
Filter language and accent
filter
bangs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæŋz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bangs
    Phát âm của emma0728 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emma0728

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bangs
    Phát âm của Victoriana (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Victoriana

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bangs

    • a vigorous blow
    • a sudden very loud noise
    • a border of hair that is cut short and hangs across the forehead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bangs trong Tiếng Anh

Bangs phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bangs
    Phát âm của meshen (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  meshen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bangs trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bangs?
bangs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bangs bangs   [en - uk]
  • Ghi âm từ bangs bangs   [es - es]
  • Ghi âm từ bangs bangs   [es - latam]
  • Ghi âm từ bangs bangs   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften