Cách phát âm barbe

trong:
Filter language and accent
filter
barbe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  baʁb
  • phát âm barbe
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barbe
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barbe
    Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  PomegranateFR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbe trong Tiếng Pháp

barbe phát âm trong Tiếng Friulan [fur]
  • phát âm barbe
    Phát âm của Klenje (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Klenje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barbe
    Phát âm của lucianoLT (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  lucianoLT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbe trong Tiếng Friulan

barbe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm barbe
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbe trong Tiếng Đức

barbe phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm barbe
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbe trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barbe?
barbe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barbe barbe   [es - es]
  • Ghi âm từ barbe barbe   [es - latam]
  • Ghi âm từ barbe barbe   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain