Cách phát âm barco

trong:
barco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'baɾ.ko
    Spain
  • phát âm barco Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm barco Phát âm của azdriel (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của Barreraivan27 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của arevalosp1 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của Pola (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barco trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • barco ví dụ trong câu

    • A barco viejo, bordingas nuevas

      phát âm A barco viejo, bordingas nuevas Phát âm của vozachudo2004 (Nam từ Bolivia)
    • El barco está navegando

      phát âm El barco está navegando Phát âm của Israel_Sedo (Nam từ Costa Rica)
    • Salió a pescar en barco.

      phát âm Salió a pescar en barco. Phát âm của JoseAlvesOliveira (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm barco Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barco Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm barco Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barco trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • barco ví dụ trong câu

    • Eu comprei um barco a motor ontem.

      phát âm Eu comprei um barco a motor ontem. Phát âm của cnjunior (Nam từ Brasil)
    • Cacilheiros é um barco que liga as duas margens do rio Tejo

      phát âm Cacilheiros é um barco que liga as duas margens do rio Tejo Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
barco phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm barco Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barco trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate