Cách phát âm barricada

Filter language and accent
filter
barricada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ba.ri'ka.ða
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm barricada
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barricada trong Tiếng Tây Ban Nha

barricada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm barricada
    Phát âm của mairacb (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  mairacb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barricada trong Tiếng Bồ Đào Nha

barricada phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm barricada
    Phát âm của Vicsal (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Vicsal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barricada trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barricada?
barricada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barricada barricada   [gl]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires