Cách phát âm belay

trong:
Filter language and accent
filter
belay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'biːleɪ; bɪ'leɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm belay
    Phát âm của climbinghigh (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  climbinghigh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm belay
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của belay

    • something to which a mountain climber's rope can be secured
    • turn a rope round an object or person in order to secure it or him
    • fasten a boat to a bitt, pin, or cleat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ belay?
belay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ belay belay   [es - es]
  • Ghi âm từ belay belay   [es - latam]
  • Ghi âm từ belay belay   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature