Cách phát âm bentonite

bentonite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɛ̃.tɔ.nit
  • phát âm bentonite Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bentonite trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bentonite

    • argile à fort pouvoir absorbant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bentonite phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbentəˌnaɪt
    British
  • phát âm bentonite Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bentonite Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm bentonite Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bentonite trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bentonite

    • an absorbent aluminum silicate clay formed from volcanic ash
bentonite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bentonite Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bentonite trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle