Cách phát âm berme

trong:
Filter language and accent
filter
berme phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm berme
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berme trong Tiếng Séc

berme phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bɛʁm
  • phát âm berme
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berme trong Tiếng Đức

berme phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm berme
    Phát âm của alfon (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alfon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berme trong Tiếng Basque

berme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bɛʁm
  • phát âm berme
    Phát âm của Catherine72 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Catherine72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berme trong Tiếng Pháp

berme phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm berme
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berme trong Tiếng Tatarstan

berme phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm berme
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berme trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: jsiČeské Budějoviceveselé vánocežozývat