Cách phát âm birdie

trong:
birdie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɜːdi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm birdie Phát âm của meals (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm birdie trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của birdie

    • (golf) a score of one stroke under par on a hole
    • badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
    • shoot in one stroke under par

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

birdie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈbeɾ.di
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm birdie Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm birdie trong Tiếng Tây Ban Nha

birdie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ birdie birdie [eu] Bạn có biết cách phát âm từ birdie?

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter