Cách phát âm birdie

trong:
birdie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɜːdi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm birdie Phát âm của meals (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm birdie trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của birdie

    • (golf) a score of one stroke under par on a hole
    • badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
    • shoot in one stroke under par

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

birdie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ birdie birdie [eu] Bạn có biết cách phát âm từ birdie?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck