Cách phát âm bisque

Filter language and accent
filter
bisque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪsk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bisque
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bisque

    • a thick cream soup made from shellfish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bisque trong Tiếng Anh

bisque phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bisque
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bisque

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo biscar: bisque tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo biscar: não bisque tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo biscar: que eu bisque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bisque trong Tiếng Bồ Đào Nha

bisque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bisk
  • phát âm bisque
    Phát âm của Yoshimidsu (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Yoshimidsu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bisque trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bisque?
bisque đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bisque bisque   [en - usa]
  • Ghi âm từ bisque bisque   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt