Cách phát âm bivalent

trong:
Filter language and accent
filter
bivalent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bivalent
    Phát âm của Isalys (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isalys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bivalent

    • ayantdeuxrôles,deuxfonctions,deuxvaleurs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalent trong Tiếng Pháp

bivalent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bivalent
    Phát âm của Satiretto (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Satiretto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalent trong Tiếng Đức

bivalent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bivalent
    Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  florentinaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalent trong Tiếng Romania

bivalent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bivalent
    Phát âm của barney_rs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  barney_rs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bivalent

    • having a valence of two or having two valences
    • used of homologous chromosomes associated in pairs in synapsis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat