Cách phát âm blew

Filter language and accent
filter
blew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bluː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blew
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blew
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blew

    • a powerful stroke with the fist or a weapon
    • an impact (as from a collision)
    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blew trong Tiếng Anh

blew phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm blew
    Phát âm của Randledj (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Randledj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blew trong Tiếng Wales

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blew?
blew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blew blew   [en - uk]
  • Ghi âm từ blew blew   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel