Cách phát âm blows

trong:
Filter language and accent
filter
blows phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bləʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blows
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blows

    • a powerful stroke with the fist or a weapon
    • an impact (as from a collision)
    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blows trong Tiếng Anh

blows phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm blows
    Phát âm của grugiar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  grugiar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blows trong Tiếng Wales

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blows?
blows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blows blows   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen