Cách phát âm Boden

Boden phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Boden Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Boden Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Boden Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boden trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Boden ví dụ trong câu

    • in Grund und Boden

      phát âm in Grund und Boden Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)
    • sich in Grund und Boden schämen

      phát âm sich in Grund und Boden schämen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Boden phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Boden Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boden trong Tiếng Thụy Điển

Boden phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Boden Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boden trong Tiếng Hạ Đức

Boden phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm Boden Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boden trong Tiếng Flemish

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag