Cách phát âm bonze

Filter language and accent
filter
bonze phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɔːzu
  • phát âm bonze
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bonze

    • religieux bouddhiste
    • familièrement personnage important

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonze trong Tiếng Pháp

bonze phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bonze
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonze trong Tiếng Catalonia

bonze phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bonze
    Phát âm của janethbyron (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janethbyron

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonze trong Tiếng Anh

bonze phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɔnʦə
  • phát âm bonze
    Phát âm của eurehoheit (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  eurehoheit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonze trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bonze?
bonze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bonze bonze   [de]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil