Cách phát âm boob

Filter language and accent
filter
boob phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  buːb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boob
    Phát âm của DictateUSA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DictateUSA

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boob
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boob
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boob
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boob
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boob

    • an ignorant or foolish person
    • either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman
    • commit a faux pas or a fault or make a serious mistake
  • Từ đồng nghĩa với boob

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boob trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boob?
boob đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boob boob   [wo]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt