Cách phát âm Bootes

trong:
Filter language and accent
filter
Bootes phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Bootes
    Phát âm của skillphiliac (Nam) Nam
    Phát âm của  skillphiliac

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bootes trong Tiếng Đức

Bootes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Bootes
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Bootes

    • a constellation in the northern hemisphere near Ursa Major

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bootes trong Tiếng Anh

Bootes phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Bootes
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bootes trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich