Cách phát âm bottleneck

Filter language and accent
filter
bottleneck phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɒtlnek
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bottleneck
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bottleneck
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bottleneck

    • a narrowing that reduces the flow through a channel
    • the narrow part of a bottle near the top
    • slow down or impede by creating an obstruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bottleneck trong Tiếng Anh

bottleneck phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bottleneck
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bottleneck
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bottleneck trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bottleneck?
bottleneck đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bottleneck bottleneck   [en - usa]
  • Ghi âm từ bottleneck bottleneck   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave