Cách phát âm bowtie

trong:
Filter language and accent
filter
bowtie phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bowtie
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bowtie ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bowtie

    • a man's tie that ties in a bow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowtie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork